recent tremor

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rung chấn gần đây; Trận động đất gần đây

💬 Ví dụ

  1. Seismologists are analyzing data from the recent tremor to determine its epicenter.

    Các nhà địa chấn học đang phân tích dữ liệu từ trận rung chấn gần đây để xác định tâm chấn.

  2. Since then, authorities have conducted regular earthquake drills in schools and public institutions, which experts credit with the orderly evacuation observed during this recent tremor.

    Kể từ đó, các cơ quan chức năng đã tổ chức các cuộc diễn tập động đất thường xuyên tại các trường học và tổ chức công cộng, điều mà các chuyên gia cho là nguyên nhân giúp việc sơ tán diễn ra trật tự trong đợt rung chấn gần đây này.