recent transitional periods

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các giai đoạn chuyển tiếp gần đây

💬 Ví dụ

  1. The appointment is viewed as a stabilizing force that could reignite the team's momentum following recent transitional periods.

    Việc bổ nhiệm được xem là một lực lượng ổn định có thể khơi dậy lại đà phát triển của đội sau những giai đoạn chuyển tiếp gần đây.