recent technological advancements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiến bộ công nghệ gần đây

💬 Ví dụ

  1. Recent technological advancements have revolutionized the way we communicate.

    Những tiến bộ công nghệ gần đây đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.