recent survey
📖 Định nghĩa
-
Cuộc khảo sát gần đây
💬 Ví dụ
-
A recent survey conducted by the Federal Reserve Bank of New York reveals a disturbing trend in American household stability.
Một cuộc khảo sát gần đây được thực hiện bởi Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về sự ổn định của hộ gia đình Mỹ.