recent regulatory debates

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tranh luận quy định gần đây; Tranh luận quy định gần đây

💬 Ví dụ

  1. The invitation suggests a deliberate attempt to bridge the gap that has widened over recent regulatory debates.

    Lời mời gợi ý một nỗ lực cố ý để thu hẹp khoảng cách đã mở rộng qua các cuộc tranh luận quy định gần đây.

  2. Companies are struggling to adapt their strategies amidst recent regulatory debates about data privacy.

    Các công ty đang chật vật thích ứng chiến lược giữa các cuộc tranh luận quy định gần đây về quyền riêng tư dữ liệu.