recent high-level communications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trao đổi cấp cao gần đây

💬 Ví dụ

  1. The recent high-level communications serve as a precursor to the formal negotiations scheduled to take place within the summit framework.

    Các cuộc trao đổi cấp cao gần đây đóng vai trò là tiền đề cho các cuộc đàm phán chính thức dự kiến diễn ra trong khuôn khổ hội nghị thượng đỉnh.