recent fbi statistics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thống kê gần đây của FBI

💬 Ví dụ

  1. According to recent FBI statistics, crime rates in the city have decreased.

    Theo thống kê gần đây của FBI, tỷ lệ tội phạm trong thành phố đã giảm.