recent discourse

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thảo luận công khai gần đây; Diễn ngôn học thuật hiện nay

💬 Ví dụ

  1. Recent discourse on the impact of technology has become increasingly polarized across social media platforms.

    Những thảo luận gần đây về tác động của công nghệ đã ngày càng trở nên phân cực trên các nền tảng mạng xã hội.

  2. Recent discourse in economic theory frequently attributes labor market shifts to automation rather than globalization.

    Các diễn ngôn gần đây trong lý thuyết kinh tế thường cho rằng sự chuyển dịch của thị trường lao động là do tự động hóa thay vì toàn cầu hóa.