recent developments
📖 Định nghĩa
-
Diễn biến gần đây; Tiến bộ gần đây
💬 Ví dụ
-
Recent developments in the negotiations between the United States and Iran have been marked by starkly conflicting narratives.
Những diễn biến gần đây trong các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ và Iran đã được đánh dấu bởi những câu chuyện mâu thuẫn gay gắt.
-
Recent developments in medical science have provided new ways to treat rare diseases.
Những tiến bộ gần đây trong khoa học y tế đã cung cấp những cách mới để điều trị các bệnh hiếm gặp.