recent attacks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc tấn công gần đây; Các cơn phát bệnh gần đây

💬 Ví dụ

  1. Recent attacks on merchant ships have raised serious concerns regarding the security of international maritime trade routes.

    Các cuộc tấn công gần đây vào tàu buôn đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về an ninh của các tuyến đường thương mại hàng hải quốc tế.

  2. The doctor is investigating the cause of his recent attacks of dizziness.

    Bác sĩ đang điều tra nguyên nhân của những cơn chóng mặt gần đây của ông ấy.