recent attack

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tấn công gần đây; Phản ứng dữ dội gần đây; Tấn công mạng gần đây

💬 Ví dụ

  1. German authorities have formally identified the recent attack at Leipzig-Halle Airport as an act of state-sponsored terrorism.

    Các cơ quan chức năng Đức đã chính thức xác định vụ tấn công gần đây tại sân bay Leipzig-Halle là một hành động khủng bố do nhà nước bảo trợ.

  2. The politician faced intense backlash following his recent attack on the opposition's economic policy during the televised debate.

    Nhà chính trị đối mặt với phản ứng mạnh mẽ sau cuộc tấn công gần đây của ông ấy vào chính sách kinh tế của phe đối lập trong cuộc tranh luận truyền hình.

  3. The IT department is currently investigating the recent attack on the company's server infrastructure to determine the source of the breach.

    Phòng CNTT hiện đang điều tra vụ tấn công gần đây vào cơ sở hạ tầng máy chủ của công ty để xác định nguồn gốc của lỗ hổng bảo mật.