recent anti-fraud initiatives

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sáng kiến chống gian lận gần đây

💬 Ví dụ

  1. The strategic location made it a focal point for recent anti-fraud initiatives.

    Vị trí chiến lược đã khiến nó trở thành tâm điểm cho các sáng kiến chống gian lận gần đây.