recent aggressive acts
📖 Định nghĩa
-
Các hành động hung hăng gần đây
💬 Ví dụ
-
The military responded swiftly to the recent aggressive acts against commercial vessels in the strait.
Quân đội đã phản ứng nhanh chóng trước các hành động hung hăng gần đây nhằm vào các tàu thương mại trong eo biển.