rebound
📖 Định nghĩa
-
noun
nảy lại; phục hồi; bắt bóng bật bảng; mối quan hệ thay thế; Người thay thế; Giật lùi
-
verb
nảy lại; phục hồi; bắt bóng bật bảng; tình yêu thay thế; giật lùi
-
adjective
chữa cháy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The ball hit the wall and the rebound went straight into the net.
Quả bóng đập vào tường và nảy thẳng vào lưới.
-
The stock market showed a strong rebound after the crash.
Thị trường chứng khoán đã phục hồi mạnh mẽ sau đợt sụt giảm.
-
The center grabbed the rebound and quickly passed the ball upcourt.
Trung phong bắt được bóng bật bảng và nhanh chóng chuyền bóng lên phía trước.
-
She knew he was just a rebound, but she didn't care at the time.
Cô ấy biết anh ta chỉ là người thay thế, nhưng lúc đó cô ấy không quan tâm.
-
He felt like a rebound when he found out she had broken up with her ex only a week before.
Anh ấy cảm thấy mình chỉ là người thay thế khi biết cô ấy mới chia tay người yêu cũ được một tuần.
-
The rebound of the rifle bruised his shoulder.
Lực giật lùi của khẩu súng trường làm bầm vai anh ấy.
-
The bullet rebounded off the metal plate and struck the wall.
Viên đạn nảy ra khỏi tấm kim loại và đập vào tường.
-
The economy rebounded quickly after the recession.
Nền kinh tế phục hồi nhanh chóng sau suy thoái.
-
He rebounded the missed free throw and scored on the putback.
Anh ấy bắt được bóng bật bảng từ quả ném phạt hỏng và ghi điểm bằng cú putback.
-
She rebounded with a coworker just two weeks after her divorce.
Cô ấy đã quen đồng nghiệp chỉ hai tuần sau khi ly hôn.