rebound

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /rɪˈbaʊnd/ 🇺🇸 /riːˈbaʊnd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nảy lại; phục hồi; bắt bóng bật bảng; mối quan hệ thay thế; Người thay thế; Giật lùi
  2. verb
    nảy lại; phục hồi; bắt bóng bật bảng; tình yêu thay thế; giật lùi
  3. adjective
    chữa cháy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: rebounds Ngôi 3 số ít: rebounds Thì quá khứ: rebounded Phân từ quá khứ: rebounded Phân từ hiện tại: rebounding

Cụm từ cố định

on the reboundrebound effectrebound relationshipgrab a reboundrebound fromrebound off

Từ phái sinh

rebounderrebounding

Từ đồng nghĩa

bounce backrecoveryresurgencerallycomebackrevival

Từ trái nghĩa

declinedropfallslump

Dễ nhầm lẫn

ricochet
EN: 'Ricochet' implies bouncing off a surface at an angle, while 'rebound' implies bouncing back or recovering from a setback.
vi: 'Ricochet' ám chỉ việc nảy ra khỏi bề mặt theo một góc, trong khi 'rebound' ám chỉ việc nảy trở lại hoặc phục hồi sau một thất bại.
resound
EN: 'Resound' means to echo or be filled with sound; 'rebound' means to bounce back or recover.
vi: 'Resound' có nghĩa là vang vọng hoặc đầy âm thanh; 'rebound' có nghĩa là nảy lại hoặc phục hồi.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that the stress shifts: as a verb it is re-BOUND, as a noun it is REE-bownd.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng trọng âm thay đổi: dưới dạng động từ là re-BOUND, dưới dạng danh từ là REE-bownd.

💬 Ví dụ

  1. The ball hit the wall and the rebound went straight into the net.

    Quả bóng đập vào tường và nảy thẳng vào lưới.

  2. The stock market showed a strong rebound after the crash.

    Thị trường chứng khoán đã phục hồi mạnh mẽ sau đợt sụt giảm.

  3. The center grabbed the rebound and quickly passed the ball upcourt.

    Trung phong bắt được bóng bật bảng và nhanh chóng chuyền bóng lên phía trước.

  4. She knew he was just a rebound, but she didn't care at the time.

    Cô ấy biết anh ta chỉ là người thay thế, nhưng lúc đó cô ấy không quan tâm.

  5. He felt like a rebound when he found out she had broken up with her ex only a week before.

    Anh ấy cảm thấy mình chỉ là người thay thế khi biết cô ấy mới chia tay người yêu cũ được một tuần.

  6. The rebound of the rifle bruised his shoulder.

    Lực giật lùi của khẩu súng trường làm bầm vai anh ấy.

  7. The bullet rebounded off the metal plate and struck the wall.

    Viên đạn nảy ra khỏi tấm kim loại và đập vào tường.

  8. The economy rebounded quickly after the recession.

    Nền kinh tế phục hồi nhanh chóng sau suy thoái.

  9. He rebounded the missed free throw and scored on the putback.

    Anh ấy bắt được bóng bật bảng từ quả ném phạt hỏng và ghi điểm bằng cú putback.

  10. She rebounded with a coworker just two weeks after her divorce.

    Cô ấy đã quen đồng nghiệp chỉ hai tuần sau khi ly hôn.