rebalancing market dynamics
📖 Định nghĩa
-
cân bằng lại thị trường; Tái cấu trúc thị trường; Cân bằng lại thị trường
💬 Ví dụ
-
The central bank's new interest rate policy is aimed at rebalancing market dynamics after a period of excessive speculation.
Chính sách lãi suất mới của ngân hàng trung ương nhằm cân bằng lại động lực thị trường sau một giai đoạn đầu cơ quá mức.
-
Technological advancements are rapidly rebalancing market dynamics by empowering small businesses to compete with established giants.
Những tiến bộ công nghệ đang nhanh chóng cân bằng lại động lực thị trường bằng cách trao quyền cho các doanh nghiệp nhỏ để cạnh tranh với những gã khổng lồ đã định hình.
-
Analysts predict that the upcoming trade agreement will significantly impact rebalancing market dynamics across emerging economies.
Các nhà phân tích dự đoán rằng thỏa thuận thương mại sắp tới sẽ tác động đáng kể đến động thái cân bằng lại thị trường trong các nền kinh tế mới nổi.