rebalancing
🇺🇸 /riːˈbælənsɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Quá trình điều chỉnh tỷ trọng tài sản trong danh mục đầu tư.
-
verb
Điều chỉnh tỷ trọng tài sản trong danh mục đầu tư.
💬 Ví dụ
-
Market rebalancing is essential for risk management.
Việc cân bằng lại thị trường rất quan trọng cho quản lý rủi ro.
-
We rebalanced the portfolio after the market crash.
Chúng tôi đã cân bằng lại danh mục đầu tư sau khi thị trường sụp đổ.