rebalancing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈbælənsɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Quá trình điều chỉnh tỷ trọng tài sản trong danh mục đầu tư.
  2. verb
    Điều chỉnh tỷ trọng tài sản trong danh mục đầu tư.

💬 Ví dụ

  1. Market rebalancing is essential for risk management.

    Việc cân bằng lại thị trường rất quan trọng cho quản lý rủi ro.

  2. We rebalanced the portfolio after the market crash.

    Chúng tôi đã cân bằng lại danh mục đầu tư sau khi thị trường sụp đổ.