realignment
📖 Định nghĩa
-
noun
Sắp xếp lại; Tái cấu trúc chính trị; Điều chỉnh chiến lược; căn chỉnh; Tái cấu trúc liên minh; điều chỉnh tỷ giá
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The realignment of the shelves took several hours to complete.
Việc sắp xếp lại các kệ sách mất vài giờ để hoàn thành.
-
The election results signaled a realignment of political power in the region.
Kết quả bầu cử báo hiệu sự tái cấu trúc quyền lực chính trị trong khu vực.
-
The company underwent a major realignment of its business units to focus on digital services.
Công ty đã tiến hành tái cấu trúc lớn các đơn vị kinh doanh để tập trung vào các dịch vụ kỹ thuật số.
-
After the accident, the car needed a wheel realignment at the garage.
Sau vụ tai nạn, chiếc xe cần được căn chỉnh bánh tại gara.
-
The end of the Cold War led to a significant realignment of global alliances.
Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã dẫn đến sự tái cấu trúc đáng kể các liên minh toàn cầu.
-
The European Monetary System experienced several currency realignments in the early 1980s.
Hệ thống Tiền tệ Châu Âu đã trải qua nhiều lần điều chỉnh tỷ giá vào đầu thập niên 1980.