real-world experiences
📖 Định nghĩa
-
Trải nghiệm thực tế
💬 Ví dụ
-
The internship provided students with real-world experiences that textbooks could not offer.
Kỳ thực tập đã cung cấp cho sinh viên những trải nghiệm thực tế mà sách giáo khoa không thể cung cấp.