real-world experiences

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trải nghiệm thực tế

💬 Ví dụ

  1. The internship provided students with real-world experiences that textbooks could not offer.

    Kỳ thực tập đã cung cấp cho sinh viên những trải nghiệm thực tế mà sách giáo khoa không thể cung cấp.