real-time scenarios
📖 Định nghĩa
-
Kịch bản thời gian thực; Môi trường kiểm thử thời gian thực; Chế độ hoạt động thời gian thực
💬 Ví dụ
-
The Rubin CPX aims to significantly accelerate the speed of AI model execution in real-time scenarios.
Rubin CPX nhằm tăng tốc đáng kể việc thực thi mô hình AI trong các kịch bản thời gian thực.
-
Developers often struggle to replicate real-time scenarios accurately during the software testing phase.
Các nhà phát triển thường gặp khó khăn trong việc sao chép chính xác các kịch bản thời gian thực trong giai đoạn kiểm thử phần mềm.
-
Autonomous vehicles must be programmed to handle complex real-time scenarios involving sudden pedestrian movements.
Xe tự hành phải được lập trình để xử lý các tình huống thời gian thực phức tạp liên quan đến những chuyển động đột ngột của người đi bộ.