real-time content
📖 Định nghĩa
-
Nội dung thời gian thực; Tài liệu tương tác xã hội; Dữ liệu thời gian thực
💬 Ví dụ
-
The news team relied on real-time content to keep viewers informed during the breaking story.
Đội ngũ tin tức đã dựa vào nội dung thời gian thực để cập nhật thông tin cho người xem trong suốt bản tin khẩn cấp.
-
Brands are increasingly investing in real-time content to capitalize on trending topics.
Các thương hiệu đang ngày càng đầu tư nhiều hơn vào nội dung thời gian thực để tận dụng các chủ đề đang thịnh hành.
-
The app provides real-time content updates based on user location.
Ứng dụng cung cấp các cập nhật nội dung theo thời gian thực dựa trên vị trí của người dùng.