real time
📖 Định nghĩa
-
xảy ra hoặc được xử lý cùng lúc với các sự kiện mà nó mô tả
💬 Ví dụ
-
The system provides real-time updates.
Hệ thống cung cấp cập nhật theo thời gian thực.
The system provides real-time updates.
Hệ thống cung cấp cập nhật theo thời gian thực.