re-enter
📖 Định nghĩa
-
verb
trở lại; Quay lại bầu khí quyển; nhập lại; trở lại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: re-enters
Thì quá khứ: re-entered
Phân từ quá khứ: re-entered
Phân từ hiện tại: re-entering
Cụm từ cố định
re-enter the marketre-enter the workforcere-enter societyre-enter the atmospherere-enter the room
Từ phái sinh
re-entryre-entrance
Từ đồng nghĩa
returnrejoincome backgo backrevisit
Từ trái nghĩa
leaveexitdepart
Dễ nhầm lẫn
reenter
EN: 'reenter' is simply the unhyphenated variant of 're-enter'; both are acceptable, though 're-enter' is more traditional and widely preferred in British English.
vi: 'reenter' đơn giản là biến thể không có dấu gạch ngang của 're-enter'; cả hai đều được chấp nhận, mặc dù 're-enter' mang tính truyền thống hơn và được ưa chuộng rộng rãi trong tiếng Anh Anh.
re-entry
EN: 're-entry' is the noun form referring to the act of entering again, while 're-enter' is the verb.
vi: 're-entry' là dạng danh từ chỉ hành động bước vào lần nữa, trong khi 're-enter' là động từ.
Mẹo chính tả
EN: The hyphen in 're-enter' is optional but recommended to avoid the awkward double 'e' in 'reenter'. Both forms are accepted, but 're-enter' is more common in formal writing.
vi: Dấu gạch ngang trong 're-enter' là tùy chọn nhưng được khuyến nghị để tránh chữ 'e' kép khó nhìn trong 'reenter'. Cả hai hình thức đều được chấp nhận, nhưng 're-enter' phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
💬 Ví dụ
-
After a brief vacation, she re-entered the office with renewed energy.
Sau kỳ nghỉ ngắn, cô ấy trở lại văn phòng với năng lượng mới mẻ.
-
The capsule re-entered the atmosphere at a steep angle.
Mô-đun con quay trở lại bầu khí quyển ở một góc nghiêng.
-
You will need to re-enter your password if the session expires.
Bạn sẽ cần nhập lại mật khẩu nếu phiên làm việc hết hạn.
-
The retired boxer decided to re-enter the ring for one final fight.
Vận động viên boxing đã nghỉ hưu quyết định trở lại sàn đấu cho một trận chiến cuối cùng.