re-engagement
📖 Định nghĩa
-
noun
Thiết lập lại sự tham gia
💬 Ví dụ
-
Reviewers have noted that this is not merely a nostalgic imitation but a genuine re-engagement with the creative spark that defined that period.
Các nhà phê bình đã ghi nhận rằng đây không chỉ là một bản sao hoài cổ mà là sự tham gia lại chân thành với tia lửa sáng tạo đã định nghĩa thời kỳ đó.