re-election

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tái đắc cử; tái đắc cử; tái đắc cử

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: re-elections

Cụm từ cố định

win re-electionseek re-electionrun for re-electionface re-electionbid for re-electioncampaign for re-election

Từ phái sinh

re-electre-electedreelection

Từ đồng nghĩa

reelectionreturn to office

Từ trái nghĩa

defeatousting

Dễ nhầm lẫn

election
EN: 'election' is the general process of choosing a candidate; 're-election' specifically refers to being elected again to the same or similar office.
vi: 'election' là quá trình chung để chọn một ứng cử viên; 're-election' cụ thể đề cập đến việc được bầu lại vào cùng chức vụ hoặc chức vụ tương tự.

Mẹo chính tả

EN: Both 're-election' (hyphenated) and 'reelection' (closed) are acceptable; British English tends to prefer the hyphenated form while American English increasingly favors the closed form.
vi: Cả hai dạng 're-election' (có gạch nối) và 'reelection' (viết liền) đều được chấp nhận; tiếng Anh Anh có xu hướng ưu tiên dạng có gạch nối, trong khi tiếng Anh Mỹ ngày càng ưa chuộng dạng viết liền.

💬 Ví dụ

  1. The president's re-election campaign focused on economic achievements during his first term.

    Chiến dịch tái tranh cử của tổng thống tập trung vào những thành tựu kinh tế trong nhiệm kỳ đầu tiên.

  2. Her re-election to the board of directors was met with widespread approval from shareholders.

    Việc bà tái đắc cử vào hội đồng quản trị đã nhận được sự tán thành rộng rãi từ các cổ đông.

  3. The senator announced his intention to run for re-election next November.

    Thượng nghị sĩ tuyên bố ý định tranh cử lại vào tháng 11 năm sau.