razor-thin margins
📖 Định nghĩa
-
biên độ cực nhỏ; biên độ cực nhỏ
💬 Ví dụ
-
The championship was decided by razor-thin margins between the two finalists.
Chức vô địch được quyết định bởi những biên độ cực nhỏ giữa hai đội vào chung kết.
-
The company is operating on razor-thin margins of profit, making it vulnerable to economic shifts.
Công ty đang hoạt động với biên độ lợi nhuận cực nhỏ, khiến nó dễ bị tổn thương trước những biến động kinh tế.