razor-thin

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    mỏng như lưỡi dao; cực kỳ nhỏ

💬 Ví dụ

  1. The razor-thin slice of wood was easily broken.

    Lát gỗ mỏng như lưỡi dao dễ dàng bị gãy.

  2. The candidate won by a razor-thin margin.

    Ứng cử viên đã thắng với một khoảng cách cực kỳ nhỏ.