razor-thin
📖 Định nghĩa
-
adjective
mỏng như lưỡi dao; cực kỳ nhỏ
💬 Ví dụ
-
The razor-thin slice of wood was easily broken.
Lát gỗ mỏng như lưỡi dao dễ dàng bị gãy.
-
The candidate won by a razor-thin margin.
Ứng cử viên đã thắng với một khoảng cách cực kỳ nhỏ.