raw vulnerability
📖 Định nghĩa
-
Sự tổn thương nguyên bản; Sự chân thực không che đậy
💬 Ví dụ
-
Her speech was filled with raw vulnerability, moving the entire audience to tears.
Bài phát biểu của cô ấy tràn đầy sự tổn thương nguyên bản, khiến toàn bộ khán giả phải rơi lệ.
-
The artist's work captures the raw vulnerability of the human condition.
Tác phẩm của người nghệ sĩ nắm bắt được sự chân thực không che đậy của thân phận con người.