rations

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈræʃənz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    rations
  2. verb
    hạn chế

💬 Ví dụ

  1. soldiers received daily rations

    quân nhân nhận ration hàng ngày

  2. we must ration water

    chúng ta phải hạn chế nước