rations
🇺🇸 /ˈræʃənz/
📖 Định nghĩa
-
noun
rations
-
verb
hạn chế
💬 Ví dụ
-
soldiers received daily rations
quân nhân nhận ration hàng ngày
-
we must ration water
chúng ta phải hạn chế nước