rationale
📖 Định nghĩa
-
noun
lý do; cơ sở; cơ sở lý luận; cơ sở lý luận; lý do căn bản; Cơ sở lý tính; Cơ sở điều trị
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The rationale behind the new policy was to reduce costs while maintaining quality.
Lý do đằng sau chính sách mới là giảm chi phí trong khi vẫn duy trì chất lượng.
-
The author provided a detailed rationale for the experimental design in the methodology section.
Tác giả đã trình bày cơ sở lý luận chi tiết cho thiết kế thí nghiệm trong phần phương pháp luận.
-
There is no clear rationale for why the species evolved such a complex mating ritual.
Không có lý do rõ ràng nào giải thích tại sao loài này lại tiến hóa một nghi thức giao phối phức tạp như vậy.
-
The philosopher's rationale for moral realism rests on the existence of objective ethical truths.
Cơ sở lý tính của nhà triết học cho chủ nghĩa hiện thực đạo đức dựa trên sự tồn tại của các chân lý đạo đức khách quan.
-
The rationale for combining these two drugs is their synergistic effect on tumor cells.
Cơ sở để kết hợp hai loại thuốc này là tác dụng hiệp đồng của chúng lên tế bào khối u.