ration
🇬🇧 /ˈræʃən/
🇺🇸 /ˈræʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
phần ăn, khẩu phần; phần, khẩu phần
-
verb
phân phối hạn chế; hạn chế, phân phối
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: rations
Ngôi 3 số ít: rations
Thì quá khứ: rationed
Phân từ quá khứ: rationed
Phân từ hiện tại: rationing
Cụm từ cố định
ration outration bookration cardrationing systemon rationsration supplies
Từ phái sinh
rationingrationed
Từ đồng nghĩa
allowanceallotmentportionquotashareallocation
Từ trái nghĩa
surplusexcess
Dễ nhầm lẫn
ratio
EN: 'Ratio' refers to a proportional relationship between quantities; 'ration' is a fixed allowance of supplies.
vi: 'Ratio' đề cập đến mối quan hệ tỷ lệ giữa các đại lượng; 'ration' là một khoản cấp phát cố định về hàng tiếp tế.
rational
EN: 'Rational' means logical or reasonable; 'ration' is a fixed portion of food or supplies, despite sharing a Latin root.
vi: 'Rational' có nghĩa là hợp lý hoặc đúng đắn; 'ration' là một phần cố định của thực phẩm hoặc hàng tiếp tế, mặc dù chúng có chung gốc Latinh.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'ration' (a fixed allowance) with 'ratio' (a proportional relationship) or 'rational' (logical), which share an etymological root but differ in meaning and spelling.
vi: Đừng nhầm lẫn 'ration' (một khoản cấp phát cố định) với 'ratio' (mối quan hệ tỷ lệ) hoặc 'rational' (hợp lý), những từ chia sẻ cùng một gốc từ nguyên nhưng khác nhau về ý nghĩa và cách viết.
💬 Ví dụ
-
Each soldier received a daily ration of bread and meat.
Mỗi binh sĩ nhận được khẩu phần bánh mì và thịt mỗi ngày.
-
She gave the children their ration of candy for the week.
Cô ấy đã cho bọn trẻ khẩu phần kẹo của chúng trong tuần.
-
The government rationed fuel during the war.
Chính phủ phân phối nhiên liệu có kiểm soát trong thời chiến.
-
She rationed her time carefully to finish all the tasks.
Cô ấy phân bổ thời gian cẩn thận để hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.