rate hike
📖 Định nghĩa
-
tăng lãi suất; tăng mức phí
💬 Ví dụ
-
The central bank announced a rate hike to combat rising inflation.
Ngân hàng trung ương đã thông báo tăng lãi suất để chống lại lạm phát đang gia tăng.
-
The local government proposed a rate hike for water usage.
Chính quyền địa phương đã đề xuất tăng mức phí sử dụng nước.