rapprochement

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌræˌproʊˈʃmɑn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự hòa giải; hòa giải

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: rapprochements

Cụm từ cố định

rapprochement betweenrapprochement withseek rapprochementmove toward rapprochementa rapprochement

Từ đồng nghĩa

reconciliationdétentenormalizationrapprochement

Từ trái nghĩa

estrangementalienationhostilityconfrontation

Dễ nhầm lẫn

détente
EN: 'Détente' specifically refers to the easing of geopolitical tensions (especially Cold War era), while 'rapprochement' emphasizes the active re-establishment of friendly relations.
vi: 'Détente' cụ thể đề cập đến sự nới lỏng căng thẳng địa chính trị (đặc biệt là thời kỳ Chiến tranh Lạnh), trong khi 'rapprochement' nhấn mạnh việc chủ động thiết lập lại các mối quan hệ hữu nghị.
reconciliation
EN: 'Reconciliation' is broader and applies to personal, legal, and interpersonal contexts; 'rapprochement' is typically used in diplomatic or political contexts.
vi: 'Reconciliation' mang nghĩa rộng hơn và áp dụng cho các ngữ cảnh cá nhân, pháp lý và giữa các cá nhân; 'rapprochement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ngoại giao hoặc chính trị.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'p' and the French suffix '-ement' (not '-ment'). The acute accent on the 'e' (rapprochement) is often omitted in English usage but is technically correct.
vi: Nhớ chữ 'p' kép và hậu tố tiếng Pháp '-ement' (không phải '-ment'). Dấu sắc trên chữ 'e' (rapprochement) thường bị lược bỏ trong cách dùng tiếng Anh nhưng về mặt kỹ thuật thì đúng.

💬 Ví dụ

  1. The diplomatic rapprochement between the two nations led to the signing of a historic peace treaty.

    Sự gần gũi ngoại giao giữa hai quốc gia đã dẫn đến việc ký kết một hiệp định hòa bình lịch sử.

  2. After years of bitter rivalry, the two political parties began a cautious rapprochement ahead of the elections.

    Sau nhiều năm cạnh tranh gay gắt, hai đảng chính trị bắt đầu hòa giải thận trọng trước cuộc bầu cử.