rapidly evolving tech sector

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngành công nghệ phát triển nhanh chóng; Môi trường kinh doanh công nghệ năng động

💬 Ví dụ

  1. Investors are closely monitoring the rapidly evolving tech sector for emerging opportunities.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ lĩnh vực công nghệ đang thay đổi nhanh chóng để tìm kiếm cơ hội mới.

  2. The move signals a strategic pivot toward proactive governance in the rapidly evolving tech sector.

    Bước đi này báo hiệu một sự chuyển đổi chiến lược sang quản trị chủ động trong lĩnh vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.