rapidly evolving semiconductor landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngành bán dẫn năng động; Môi trường bán dẫn năng động

💬 Ví dụ

  1. The initiative underscores the company's commitment to maintaining leadership in the rapidly evolving semiconductor landscape.

    Sáng kiến này nhấn mạnh cam kết của công ty trong việc duy trì vị thế dẫn đầu trong bối cảnh ngành bán dẫn đang thay đổi nhanh chóng.

  2. Investors are closely monitoring how startups navigate the rapidly evolving semiconductor landscape to secure funding for next-generation AI chips.

    Các nhà đầu tư theo dõi sát sao cách các công ty khởi nghiệp điều hướng trong bối cảnh bán dẫn đang thay đổi nhanh chóng để đảm bảo nguồn vốn cho chip AI thế hệ tiếp theo.