rapidly evolving digital landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường số biến đổi nhanh chóng; Môi trường số

💬 Ví dụ

  1. Companies must adapt quickly to survive in the rapidly evolving digital landscape.

    Các công ty phải thích nghi nhanh chóng để tồn tại trong bối cảnh kỹ thuật số đang thay đổi nhanh chóng.

  2. It remains to be seen whether this conciliatory approach will sustain long-term stability in the rapidly evolving digital landscape.

    Vẫn còn phải xem liệu cách tiếp cận hòa giải này có duy trì được sự ổn định lâu dài trong môi trường số đang thay đổi nhanh chóng hay không.