rapid rebuilding
📖 Định nghĩa
-
Xây dựng lại nhanh chóng; phục hồi nhanh chóng; Tái cấu trúc nhanh
💬 Ví dụ
-
This approach significantly accelerates the assembly process, enabling the rapid rebuilding of missile systems without requiring extensive new supply chains.
Phương pháp này đẩy nhanh đáng kể quá trình lắp ráp, cho phép xây dựng lại nhanh chóng các hệ thống tên lửa mà không cần chuỗi cung ứng mới rộng lớn.
-
The city focused on rapid rebuilding after the hurricane to ensure that residents could return to their homes quickly.
Thành phố tập trung vào việc tái thiết nhanh chóng sau cơn bão để đảm bảo người dân có thể trở về nhà sớm.
-
The server's rapid rebuilding capability allowed the network to remain operational during the maintenance window.
Khả năng tái xây dựng nhanh chóng của máy chủ cho phép mạng duy trì hoạt động trong cửa sổ bảo trì.