rapid market increases

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thị trường tăng nhanh; Sự mở rộng thị trường đột ngột

💬 Ví dụ

  1. Rapid market increases can sometimes lead to volatility or corrections in the near term.

    Những đợt tăng thị trường nhanh chóng đôi khi có thể dẫn đến biến động hoặc điều chỉnh trong ngắn hạn.

  2. Investors should be cautious when analyzing rapid market increases, as they may not be sustainable.

    Nhà đầu tư nên thận trọng khi phân tích sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường, vì chúng có thể không bền vững.