rapid integration

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tích hợp nhanh chóng; Đồng hóa nhanh chóng

💬 Ví dụ

  1. The rapid integration of Artificial Intelligence into daily operations has created an unprecedented security landscape.

    Sự tích hợp nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo vào các hoạt động hàng ngày đã tạo ra một bối cảnh an ninh chưa từng có.

  2. The rapid integration of immigrants into the local workforce helped stabilize the economy.

    Sự đồng hóa nhanh chóng của người nhập cư vào lực lượng lao động địa phương đã giúp ổn định nền kinh tế.