rapid expansion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự mở rộng nhanh chóng; Sự giãn nở nhanh chóng

💬 Ví dụ

  1. The funding round attracted investors eager to capitalize on the rapid expansion of generative AI applications.

    Vòng gọi vốn đã thu hút các nhà đầu tư mong muốn tận dụng sự mở rộng nhanh chóng của các ứng dụng AI tạo sinh.

  2. The rapid expansion of the gas inside the container caused it to rupture.

    Sự giãn nở nhanh chóng của chất khí bên trong vật chứa đã khiến nó bị vỡ.