rapid decision-making
📖 Định nghĩa
-
Ra quyết định nhanh chóng; Ra quyết định nhanh chóng
💬 Ví dụ
-
In high-pressure environments like emergency rooms, rapid decision-making is a critical skill for survival.
Trong môi trường áp lực cao như phòng cấp cứu, việc ra quyết định nhanh chóng là một kỹ năng sống còn.
-
Advanced sensors allow for rapid decision-making in autonomous vehicles to avoid obstacles.
Các cảm biến tiên tiến cho phép xe tự hành ra quyết định nhanh chóng để tránh chướng ngại vật.