rapid decision-making

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ra quyết định nhanh chóng; Ra quyết định nhanh chóng

💬 Ví dụ

  1. In high-pressure environments like emergency rooms, rapid decision-making is a critical skill for survival.

    Trong môi trường áp lực cao như phòng cấp cứu, việc ra quyết định nhanh chóng là một kỹ năng sống còn.

  2. Advanced sensors allow for rapid decision-making in autonomous vehicles to avoid obstacles.

    Các cảm biến tiên tiến cho phép xe tự hành ra quyết định nhanh chóng để tránh chướng ngại vật.