ran to

language: vi

definitions

  1. past tense of run to; to move quickly towards someone or something
    vi: quá khứ của chạy về phía; chạy nhanh về phía ai đó hoặc cái gì đó

examples

  1. She ran to the store when she heard the news.

    Cô ấy chạy đến cửa hàng khi nghe tin tức.