ran into
definitions
-
past tense of run into; to meet or encounter someone unexpectedlyvi: gặp ai đó một cách ngẫu nhiên (quá khứ của run into)
-
past tense of run into; to collide with something or someonevi: va chạm với một vật hoặc ai đó (quá khứ của run into)
examples
-
I ran into my friend at the party last night.
Tôi đã gặp lại bạn của mình tại bữa tiệc tối qua.
-
The car ran into a wall during the accident.
Xe đã va chạm với một bức tường trong vụ tai nạn.