ramp
📖 Định nghĩa
-
noun
đường dốc; Cầu thang lên máy bay; đường dẫn; Đường dốc; tỏi rừng; lừa đảo; Cơn thịnh nộ; Đứng thẳng; sàn catwalk
-
verb
tăng mạnh; làm đường dốc; cuồng nộ; đứng bằng hai chân sau; Lừa đảo
-
adjective
hoành hành
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The wheelchair ramp allowed easy access to the building entrance.
Đường dốc dành cho xe lăn giúp dễ dàng tiếp cận lối vào tòa nhà.
-
Passengers walked down the ramp from the plane to the terminal.
Hành khách đi xuống cầu thang từ máy bay đến nhà ga.
-
Take the next ramp off the interstate to reach downtown.
Rẽ vào đường dẫn tiếp theo từ đường cao tốc để đến trung tâm thành phố.
-
The parking garage has a steep ramp between each floor.
Bãi đỗ xe có một đường dốc đứng giữa mỗi tầng.
-
We foraged for ramps in the Appalachian woods and made pesto with them.
Chúng tôi đã hái tỏi rừng trong rừng Appalachian và làm sốt pesto từ chúng.
-
The investment turned out to be nothing but a ramp designed to steal people's savings.
Khoản đầu tư đó hóa ra chỉ là một trò lừa đảo được thiết kế để đánh cắp tiền tiết kiệm của mọi người.
-
He went on a ramp after hearing the news of his dismissal.
Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin mình bị sa thải.
-
The coat of arms featured a lion in ramp.
Huy hiệu có hình sư tử đứng thẳng.
-
The model strutted down the ramp in a stunning evening gown.
Người mẫu sải bước trên sàn catwalk trong chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp.
-
The company plans to ramp up production to meet holiday demand.
Công ty dự kiến tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.