ramp

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈræmp/ 🇺🇸 /ˈræmp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đường dốc; Cầu thang lên máy bay; đường dẫn; Đường dốc; tỏi rừng; lừa đảo; Cơn thịnh nộ; Đứng thẳng; sàn catwalk
  2. verb
    tăng mạnh; làm đường dốc; cuồng nộ; đứng bằng hai chân sau; Lừa đảo
  3. adjective
    hoành hành

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: ramps Ngôi 3 số ít: ramps Thì quá khứ: ramped Phân từ quá khứ: ramped Phân từ hiện tại: ramping

Cụm từ cố định

ramp upramp downon-rampoff-ramploading rampwheelchair ramp

Từ phái sinh

rampantrampageramp-upon-rampoff-ramp

Từ đồng nghĩa

inclineslopegradeescalateintensify

Từ trái nghĩa

reducedecreasescale down

Dễ nhầm lẫn

rampant
EN: 'Rampant' is an adjective meaning widespread or uncontrolled (e.g., 'rampant inflation'); 'ramp' is a noun (sloping surface) or verb (to increase rapidly).
vi: 'Rampant' là tính từ có nghĩa là lan rộng hoặc không kiểm soát được (ví dụ: 'rampant inflation'); 'ramp' là danh từ (bề mặt dốc) hoặc động từ (tăng nhanh).
rampage
EN: 'Rampage' refers to a violent, destructive outburst; 'ramp' refers to a slope or the act of increasing.
vi: 'Rampage' đề cập đến một vụ bùng nổ bạo lực và phá hủy; 'ramp' đề cập đến một độ dốc hoặc hành động tăng lên.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'ramp' doubles its 'p' only when adding suffixes that begin with a vowel in derived forms like 'ramped' and 'ramping'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'ramp' chỉ nhân đôi 'p' của nó khi thêm các hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm trong các dạng dẫn xuất như 'ramped' và 'ramping'.

💬 Ví dụ

  1. The wheelchair ramp allowed easy access to the building entrance.

    Đường dốc dành cho xe lăn giúp dễ dàng tiếp cận lối vào tòa nhà.

  2. Passengers walked down the ramp from the plane to the terminal.

    Hành khách đi xuống cầu thang từ máy bay đến nhà ga.

  3. Take the next ramp off the interstate to reach downtown.

    Rẽ vào đường dẫn tiếp theo từ đường cao tốc để đến trung tâm thành phố.

  4. The parking garage has a steep ramp between each floor.

    Bãi đỗ xe có một đường dốc đứng giữa mỗi tầng.

  5. We foraged for ramps in the Appalachian woods and made pesto with them.

    Chúng tôi đã hái tỏi rừng trong rừng Appalachian và làm sốt pesto từ chúng.

  6. The investment turned out to be nothing but a ramp designed to steal people's savings.

    Khoản đầu tư đó hóa ra chỉ là một trò lừa đảo được thiết kế để đánh cắp tiền tiết kiệm của mọi người.

  7. He went on a ramp after hearing the news of his dismissal.

    Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin mình bị sa thải.

  8. The coat of arms featured a lion in ramp.

    Huy hiệu có hình sư tử đứng thẳng.

  9. The model strutted down the ramp in a stunning evening gown.

    Người mẫu sải bước trên sàn catwalk trong chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp.

  10. The company plans to ramp up production to meet holiday demand.

    Công ty dự kiến tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.