radius

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈreɪdɪəs/ 🇺🇸 /ˈreɪdiːəs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bán kính; Bán kính; phạm vi; xương quay; tia mạng nhện

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: radii, radiuses

Cụm từ cố định

within a radius ofradius of a circleturning radiusblast radiussearch radiusorbital radius

Từ phái sinh

radialradiateradiationradioradially

Từ đồng nghĩa

rangereachspanextentscope

Dễ nhầm lẫn

radium
EN: 'Radium' is a radioactive chemical element; 'radius' is a geometric measurement or forearm bone.
vi: 'Radium' là một nguyên tố hóa học phóng xạ; 'bán kính' là một phép đo hình học hoặc xương cẳng tay.
radii
EN: 'Radii' is simply the Latin plural of 'radius', not a separate word.
vi: 'Radii' chỉ đơn giản là dạng số nhiều tiếng Latinh của 'bán kính', không phải một từ riêng biệt.

Mẹo chính tả

EN: The plural has two accepted forms: 'radii' (Latin, more common in mathematics) and 'radiuses' (English). Do not write 'radiuses' as 'radiuses'.
vi: Dạng số nhiều có hai hình thức được chấp nhận: 'radii' (tiếng Latinh, phổ biến hơn trong toán học) và 'radiuses' (tiếng Anh). Đừng viết sai 'radiuses'.

💬 Ví dụ

  1. The radius of the circle is five centimeters.

    Bán kính của đường tròn là năm xăng-ti-mét.

  2. There are no hospitals within a ten-mile radius of the village.

    Không có bệnh viện nào trong bán kính mười dặm quanh ngôi làng.

  3. He fractured his radius when he fell off his bicycle.

    Anh ấy bị gãy xương quay khi ngã khỏi xe đạp.

  4. The spider sat at the center where all the radii of the web converged.

    Con nhện ngồi ở trung tâm nơi tất cả các tia của mạng hội tụ.