racecourse
🇬🇧 /'reɪskɔːs/
🇺🇸 /'reskɔrs/
📖 Định nghĩa
-
noun
trường đua ngựa; đường đua; đường đua thuyền
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: racecourses
Cụm từ cố định
at the racecourseon the racecourseracecourse trackracecourse meetingracecourse owner
Từ đồng nghĩa
racetracktrackcircuitcourse
Dễ nhầm lẫn
racetrack
EN: 'Racetrack' is more general and used for any type of racing (cars, dogs, horses); 'racecourse' is used primarily for horse racing, especially in British English.
vi: 'Racetrack' mang nghĩa tổng quát hơn và được dùng cho bất kỳ loại đua nào (xe hơi, chó, ngựa); 'racecourse' chủ yếu được dùng cho đua ngựa, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
race course
EN: 'Race course' as two words is a non-standard variant; the accepted spelling is the single compound word 'racecourse'.
vi: 'Race course' viết thành hai từ là dạng không chuẩn; cách viết đúng được chấp nhận là từ ghép 'racecourse'.
Mẹo chính tả
EN: Write as one word 'racecourse', not two words 'race course'. Note the British preference for 'racecourse' versus the American preference for 'racetrack'.
vi: Viết thành một từ 'racecourse', không phải hai từ 'race course'. Lưu ý sự ưa chuộng của người Anh đối với 'racecourse' so với sự ưa chuộng của người Mỹ đối với 'racetrack'.
💬 Ví dụ
-
Thousands of spectators gathered at the racecourse to watch the Grand National.
Hàng nghìn khán giả đã tập trung tại trường đua ngựa để xem giải Grand National.
-
The new racecourse was designed to accommodate both motorcycle and car racing events.
Đường đua mới được thiết kế để phục vụ cả các sự kiện đua mô tô và ô tô.
-
The Olympic rowing events were held on a specially prepared racecourse on the lake.
Các nội dung đua thuyền Olympic được tổ chức trên đường đua được chuẩn bị đặc biệt trên hồ.