race officials
📖 Định nghĩa
-
Quan chức cuộc đua; Quan chức đua xe
💬 Ví dụ
-
Race officials acted swiftly to address the biohazardous contamination.
Các quan chức cuộc đua đã hành động nhanh chóng để xử lý sự ô nhiễm sinh học.
-
The drivers appealed to the race officials regarding the penalty decision.
Các tay đua đã khiếu nại lên các quan chức cuộc đua về quyết định phạt.