race officials

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quan chức cuộc đua; Quan chức đua xe

💬 Ví dụ

  1. Race officials acted swiftly to address the biohazardous contamination.

    Các quan chức cuộc đua đã hành động nhanh chóng để xử lý sự ô nhiễm sinh học.

  2. The drivers appealed to the race officials regarding the penalty decision.

    Các tay đua đã khiếu nại lên các quan chức cuộc đua về quyết định phạt.