r2 launch

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự ra mắt R2

💬 Ví dụ

  1. The company is preparing extensively for the highly anticipated R2 launch.

    Công ty đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự ra mắt R2 rất được mong đợi.