quo

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkwoʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trích dẫn
  2. interjection
    biểu hiện ngạc nhiên

💬 Ví dụ

  1. The author used a quo from Shakespeare.

    Tác giả đã trích dẫn Shakespeare.

  2. Quo, I didn't see that coming.

    Quo, tôi không ngờ điều đó.