quick transitions
📖 Định nghĩa
-
chuyển đổi nhanh; chuyển đổi nhanh
💬 Ví dụ
-
The coaching staff had clearly emphasized ball retention and quick transitions.
Ban huấn luyện đã nhấn mạnh rõ ràng việc giữ bóng và chuyển đổi nhanh.
-
The video editor used quick transitions to keep the audience engaged.
Người biên tập video đã sử dụng các chuyển đổi nhanh để giữ chân khán giả.