quick transitions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chuyển đổi nhanh; chuyển đổi nhanh

💬 Ví dụ

  1. The coaching staff had clearly emphasized ball retention and quick transitions.

    Ban huấn luyện đã nhấn mạnh rõ ràng việc giữ bóng và chuyển đổi nhanh.

  2. The video editor used quick transitions to keep the audience engaged.

    Người biên tập video đã sử dụng các chuyển đổi nhanh để giữ chân khán giả.