quasi-membership
📖 Định nghĩa
-
noun
Tình trạng thành viên tương tự; Vị trí liên kết với sự tham gia hạn chế
💬 Ví dụ
-
The nation’s quasi-membership in the trade bloc provides economic benefits without full regulatory control.
Tình trạng thành viên bán chính thức của quốc gia trong khối thương mại mang lại lợi ích kinh tế mà không có kiểm soát quy định đầy đủ.
-
She was granted quasi-membership in the scholarly society, permitting her to access archives but not hold office.
Cô ấy được cấp tình trạng thành viên bán chính thức trong hiệp hội học thuật, cho phép truy cập kho lưu trữ nhưng không giữ chức vụ.